[máo liàn]
miêu liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锚链孔máo liàn kǒng
miêu liên khổng
lỗ xích neo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.