[cuò è]
thác ngạc
他的【错银】cuoyin 团 特种工艺的一种,在器物上突然到来使她大为错愕
tā de 【 cuò yín 】cuoyin tuán tè zhǒng gōng yì de yì zhǒng , zài qì wù shàng tū rán dào lái shǐ tā dà wèi cuò è
Đồ án bạc nạm đặc biệt của anh ấy, đột nhiên xuất hiện khiến cô ấy vô cùng sững sờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.