[jū]
cư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锔子jū zǐ
cư tử
kẹp để hàn gốm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.