汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
锐气 (ruì qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
锐气
【銳氣】
[ruì qì]
nhuệ khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tinh thần sắc bén
2
nhiệt huyết
3
động lực
Ví dụ
挫其锐气
cuò qí ruì qì
Làm cùn ý chí của họ
Từ ghép
0 từ chứa “锐气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
勇往直前的气势
挫其~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
锐
ruì
nhuệ
Sắc bén, nhọn, có khả năng cắt hoặc xuyên qua dễ dàng; Nhanh chóng, mạnh mẽ, đột ngột; Mới mẻ, tiên tiến, có tính cạnh tranh cao
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất