[ruì zēng]
nhuệ tăng
外汇储备锐增。rui O吉祥:祥锐增
wài huì chǔ bèi ruì zēng 。rui O jí xiáng : xiáng ruì zēng
Dự trữ ngoại hối tăng mạnh. rui O Cát tường: tăng mạnh.
锐增雪
ruì zēng xuě
Tăng mạnh tuyết.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.