汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
激增 (jī zēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
激增
[jī zēng]
kích tăng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tăng nhanh
2
tăng vọt
Ví dụ
产值激增
chǎn zhí jī zēng
Sản lượng tăng vọt
Từ ghép
0 từ chứa “激增”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
飙升
锐增
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
急速地增长
产值~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
激
jī
kích
khơi dậy, kích thích, làm cho phát sinh; kích động, làm cho xúc động mạnh; mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt
增
zēng
tăng
Thêm vào, làm cho nhiều hơn; Làm cho tăng lên về số lượng, mức độ; Làm cho rực rỡ, vẻ vang hơn