[jiǎn]
giản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薪锏xīn jiǎn
tân giản
Tiền lương và các vật dụng quy định như quần áo, giày, tất của quân đội, cảnh sát thời xưa
撒手锏sā shǒu jiǎn
tản
quân át chủ bài
杀手锏shā shǒu jiǎn
sát thủ giản
con át chủ bài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.