[xīn]
tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镀锌dù xīn
độ tân
mạ kẽm; phủ kẽm
氧化锌yǎng huà xīn
dưỡng hoá tân
oxit kẽm
氯化锌lǜ huà xīn
lục hoá tân
kẽm clorua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.