[xiù tiě]
tú thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不锈铁bú xiù tiě
sắt không gỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.