[lǐ]
lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锂电池lǐ diàn chí
lý điện trì
pin lithium
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.