汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
销铄 (xiāo shuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
销铄
【銷鑠】
[xiāo shuò]
tiêu thước
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm tan chảy
2
loại bỏ
Ví dụ
肌肤销铄
jī fū xiāo shuò
Da bị bào mòn
Từ ghép
0 từ chứa “销铄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
熔化;消除
2
玉因久病而枯瘦
肌肤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
销
xiāo
tiêu
Bán; tiêu thụ; Hủy bỏ; xóa bỏ; làm mất đi; Thanh toán; hoàn trả (chi phí)
铄
shuò
thước
Làm tan chảy kim loại; hòa tan; Sáng chói; rực rỡ; Khỏe mạnh; cường tráng