[xiāo zāng]
tiêu tang
参与盗窃一活动
cān yù dào qiè yì huó dòng
Tham gia hoạt động trộm cắp
销赃灭迹
xiāo zāng miè jì
Tiêu thụ tang vật, xóa dấu vết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.