[xiāo huǐ]
tiêu huỷ
销毁假货
xiāo huǐ jiǎ huò
Tiêu hủy hàng giả
销毁武器 销毁文件 销毁证据
xiāo huǐ wǔ qì xiāo huǐ wén jiàn xiāo huǐ zhèng jù
Tiêu hủy vũ khí, tiêu hủy tài liệu, tiêu hủy chứng cứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.