[xiāo chà]
tiêu sai
回公司销差
huí gōng sī xiāo chà
Về công ty báo cáo công việc
他被老板销差了
tā bèi lǎo bǎn xiāo chà le
Anh ấy bị sếp cho nghỉ việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.