汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
销子 (xiāo zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
销子
【銷子】
[xiāo zǐ]
tiêu tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
một cái chốt
2
một cái kim
3
chốt gỗ
Ví dụ
销子然
xiāo zǐ rán
Chốt
Từ ghép
0 từ chứa “销子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
销钉
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
一种形状像钉子的金属棍,横断面多呈圆形,用来插在机件上,起连接或固定作用。也叫销钉。翛XGo(书)元枸 束,自由白在
~然
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
销
xiāo
tiêu
Bán; tiêu thụ; Hủy bỏ; xóa bỏ; làm mất đi; Thanh toán; hoàn trả (chi phí)
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể