[liàn zǐ]
liên tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掉链子diào liàn zǐ
điệu liên tử
rớt sên xe đạp; làm ai đó thất vọng; mắc lỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.