[pū chén]
phô trần
铺陈酒器
pū chén jiǔ qì
Bày biện đồ dùng để uống rượu
铺陈经过
pū chén jīng guò
Trình bày diễn biến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.