[pū lù]
phô lộ
铺路石
pū lù shí
Đá lát đường
修桥铺路
xiū qiáo pū lù
Xây cầu làm đường
铺路石pū lù shí
phô lộ thạch
Đá lát đường; ẩn dụ người tạo điều kiện cho tập thể hoặc người khác