[pù dǎo]
phố đạo
铺导员 课外铺导铺导学生学习基础知识
pù dǎo yuán kè wài pù dǎo pù dǎo xué shēng xué xí jī chǔ zhī shi
Cố vấn. Cố vấn học sinh học kiến thức cơ bản ngoài giờ học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.