汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
铺叙 (pū xù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
铺叙
【鋪敘】
[pū xù]
phô tự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
giải thích tất cả chi tiết
2
tường thuật đầy đủ
Ví dụ
铺叙事实
pū xù shì shí
Trình bày sự thật
Từ ghép
0 từ chứa “铺叙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(文章)详细地叙述
~事实
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
铺
pù
phố
Cửa hàng, tiệm; Giường, chỗ ngủ; Trải, sắp xếp
叙
xù
tự
Kể, thuật lại, trình bày; Nói chuyện, trò chuyện; Đánh giá, xếp loại