[yín zhì]
ngân chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
银质奖yín zhì jiǎng
ngân chất thưởng
huy chương bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.