[yín mù]
ngân màn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宽银幕电影kuān yín mù diàn yǐng
khoan ngân màn
Phim màn ảnh rộng; phim có màn hình cong, rộng hơn màn hình thông thường, cho hình ảnh lớn, đầy đủ, có cảm giác như thật