[yín xiè]
ngân tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
银屑病yín xiè bìng
ngân tiết bệnh
bệnh vảy nến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.