[ǎn]
an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氯化铵lǜ huà ǎn
lục hoá an
amoni clorua
硝酸铵xiāo suān ǎn
tiêu toan an
amoni nitrat
硫酸铵liú suān ǎn
lưu toan an
amoni sunfat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.