汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
铭刻 (míng kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
铭刻
【銘刻】
[míng kè]
minh khắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Động từ
1
bài khắc chạm
Ví dụ
古代铭刻
gǔ dài míng kè
Khắc trên đồ đồng cổ
Từ ghép
0 từ chứa “铭刻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
铸在器物上面或刻在器物、碑碣等上面的记述事实、功德等的文字
古代~
2
动 · Động từ
铭记
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
铭
míng
minh
Khắc ghi, ghi nhớ sâu sắc trong lòng; Khắc chữ, chạm khắc lên vật liệu; Bài văn, châm ngôn được khắc
刻
kè
khắc
Một đơn vị thời gian, bằng một phần tư giờ; Khắc, chạm, điêu khắc; Sâu sắc, mạnh mẽ, khó quên