[shā]
sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铩羽而归shā yǔ ér guī
sát vũ nhi quy
trở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.