[quán]
thuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铨衡quán héng
thuyên hành
đo lường và chọn lựa nhân tài
铨叙部quán xù bù
thuyên tự bộ
Bộ Nội vụ, Đài Loan
胡铨hú quán
hồ thuyên
Hu Quan, quan chức và nhà thơ thời Tống
蒋士铨jiǎng shì quán
tưởng sĩ thuyên
Jiang Shiquan, nhà thơ thời Thanh, một trong ba nhà thơ lớn thời Càn Long 乾嘉三大家
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.