[huá]
hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犁铧lí huá
lê hoa
lưỡi cày
多铧犁duō huá lí
đa hoa lê
cày nhiều lưỡi
何厚铧hé hòu huá
hà hậu hoa
Hà Hậu Hoa, nhà tài chính và chính trị gia Ma Cao, Trưởng Đặc khu 1999-2009
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.