[tǐng]
thính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铤而走险tǐng ér zǒu xiǎn
thính nhi tẩu hiểm
liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.