[xiǎn]
tiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铣铁xiǎn tiě
tiển thiết
gang đúc
铣床xǐ chuáng
tiển sàng
máy phay
铣刀xiǎn dāo
tiển đao
Dao phay
铣工xiǎn gōng
tiển công
gia công phay; thợ vận hành máy phay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.