[zhū]
thù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铢积寸累zhū jī cùn lèi
thù tích thốn luỵ
Tích lũy từng chút một; tích tiểu thành đa
泰铢tài zhū
thái thù
baht Thái
锱铢zī zhū
tri thù
Tiền rất ít hoặc việc rất nhỏ
锱铢必较zī zhū bì jiào
tri thù tất giảo
so đo từng đồng một
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.