[zhá]
trát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铡刀zhá dāo
trát đao
máy chém kiểu đòn bẩy
龙头铡lóng tóu zhá
long đầu trát
máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử trảm tội phạm liên quan đến hoàng đế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.