[diào]
điếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钌铞儿liào diào ér
liễu điếu nhi
cái chốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.