[tóng qì]
đồng khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铜器时代tóng qì shí dài
đồng khí thời đại
Thời đại đồ đồng
青铜器qīng tóng qì
thanh đồng khí
dụng cụ bằng đồng; đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.