[dāng]
đang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铛铛dāng dāng
đang đang
tiếng choảng; tiếng kim loại va chạm; âm thanh đánh cồng
铛铛车dāng dāng chē
đang đang xa
xe điện, đặc biệt là xe điện Bắc Kinh trong giai đoạn hoạt động 1924-1956; cũng viết 噹噹車|当当车[dang1 dang1 che1]
饼铛bǐng dāng
bánh đang
chảo nướng bánh
铃铛líng dang
chuông nhỏ
锒铛láng dāng
lang đang
xích sắt; còng; loảng xoảng
锒铛入狱láng dāng rù yù
lang đang nhập ngục
nghĩa đen: bị còng và tống vào tù; nghĩa bóng: bị bỏ tù; bị tống giam
鼎铛玉石dǐng chēng yù shí
đỉnh sanh ngọc thạch
nghĩa đen: dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường; nghĩa bóng: lãng phí vật quý; đem ngọc trai ném cho lợn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.