[jiá]
kìm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铗子jiá zǐ
kìm tử
cái kẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.