[kào]
khảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铐子kào zǐ
khảo tử
Còng tay
镣铐liào kào
liêu khảo
xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay
手铐shǒu kào
thủ khảo
còng tay; cái còng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.