[duó]
đạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司铎sī duó
ti
linh mục
都铎王朝dōu duó wáng cháo
đô đạc vương triều
Vương triều Tudor, trị vì nước Anh 1485-1603
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.