[xuàn]
huyễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徐铉xú xuàn
từ huyễn
Xu Xuan, tác giả chú giải Thuyết Văn Giải Tự 說文解字註|说文解字注[Shuo1 wen2 Jie3 zi4 Zhu4]
卢武铉lú wǔ xuàn
lô võ huyễn
Roh Moo-hyun, luật sư và chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 2003-2008
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.