[tiě xuè]
thiết huyết
铁血宰相
tiě xuè zǎi xiàng
Thủ tướng sắt đá
铁血政策
tiě xuè zhèng cè
Chính sách sắt đá
铁血青年铁血男
tiě xuè qīng nián tiě xuè nán
Thanh niên sắt thép
铁血宰相tiě xuè zǎi xiàng
thiết huyết tể tướng
Tể tướng Sắt và Máu, chỉ Otto von Bismarck, chính trị gia Phổ, thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ tướng Đức 1871-1890