[tiě líng]
thiết lăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁菱角tiě líng jiǎo
thiết lăng giác
xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.