汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
铁索 (tiě suǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
铁索
【鐵索】
[tiě suǒ]
thiết sách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dây thừng bằng thép
2
dây xích sắt dày
Ví dụ
铁索桥
tiě suǒ qiáo
Cầu dây sắt
Từ ghép
1 từ chứa “铁索”
铁索
桥
tiě suǒ qiáo
thiết sách kiều
cầu treo dây sắt
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
钢丝编成的绳索或粗铁链
~桥
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
铁
tiě
thiết
Kim loại màu xám bạc, dễ uốn, dễ rèn, dùng trong xây dựng và chế tạo; Vật dụng, công trình làm từ kim loại sắt; Cứng rắn, kiên quyết, không lay chuyển
索
suǒ
sách
Tìm kiếm, dò tìm, khám phá; Yêu cầu, đòi hỏi, đòi bồi thường; Dây thừng, sợi dây, manh mối