[tiě shí]
thiết thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁石心肠tiě shí xīn cháng
thiết thạch tâm tràng
có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm
吸铁石xī tiě shí
hấp thiết thạch
nam châm; giống như 磁鐵|磁铁
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.