[tiě qì]
thiết khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁器时代tiě qì shí dài
thiết khí thời đại
Thời đại đồ sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.