[bó]
bạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水钹shuǐ bó
thuỷ bạt
chập cheng splash
门钹mén bó
môn bạt
Đồ vật giống cái chiêng gắn trên cửa lớn kiểu Nhật xưa, có vòng để dùng gõ
碎音钹suì yīn bó
toái âm bạt
chũm chọe crash
脚踏钹jiǎo tà bó
cước đạp bạt
hihat
中国钹zhōng guó bó
trung quốc bạt
chũm chọe Trung Quốc
叠音钹dié yīn bó
điệp âm bạt
chũm chọe ride
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.