[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钴𬭁gǔ mǔ
bàn ủi quần áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.