[qián zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
克丝钳子kè sī qián zi
kìm cắt dây điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.