[bǎ]
bả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钉钯dīng bǎ
đinh bả
cái cào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.