[niǔ]
nữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钮带niǔ dài
nữu đới
mối quan hệ; gắn kết
钮祜禄niǔ hù lù
nữu hỗ lộc
Niohuru
旋钮xuán niǔ
hoàn nữu
núm
印钮yìn niǔ
ấn nữu
núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
电钮diàn niǔ
điện nữu
nút nhấn
按钮àn niǔ
án nữu
nút bấm
起动钮qǐ dòng niǔ
khởi động nữu
nút khởi động; công tắc bật
止闹按钮zhǐ nào àn niǔ
chỉ náo án nữu
nút báo lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.