[bǎn]
bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钣金bǎn jīn
bản kim
gia công kim loại tấm; sửa chữa thân ô tô; gò sửa thân xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.